allotted time slot

allotted time slot: giờ chẵn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary. Time slot là gì? | Từ điển Anh - Việt. Cách phát âm i trong tiếng Anh chuẩn như người bản xứ.
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
allotted time slot

2026-05-12


khe thời gian. empty time slot: khe thời gian trống: prime time slot: khe thời gian chính: Time Slot Interchange (TSI): trao đổi khe thời gian: time slot ...
Thời gian trung bình giữa 2 cuộc gọi (Mean t(i)) vào ô B3. Để tính ... đoạn từ Time slot trước đó đến Time slot hiện tại: Ở ô đầu tiên tiến hành ...
Time Slot Interchange. Trao đổi khe thời gian. TSI, Transmitting Subscriber Identification. Nhận dạng thuê bao phát. TSM, Time Switch Module. Mô-đun chuyển mạch ...